.png)
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo kiểm tra ắc quy
Đo điện áp ắc quy (Voltage Test)
- Khi kết nối đồng hồ đo với hai cực của ắc quy, thiết bị sẽ đo điện áp giữa hai cực (V+ và V-).
- Nếu điện áp đo được nằm trong khoảng tiêu chuẩn (ví dụ: 12.6V – 12.8V đối với ắc quy 12V), ắc quy còn tốt. Nếu điện áp dưới mức quy định (dưới 12.0V), ắc quy có thể bị yếu hoặc cần nạp điện.
- Kiểm tra điện áp khi ắc quy không tải (không sử dụng).
- Kiểm tra điện áp khi có tải để xác định khả năng cung cấp điện của ắc quy.
Đo nội trở ắc quy (Internal Resistance Test)
- Nội trở của ắc quy là điện trở bên trong, ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dòng điện.
- Đồng hồ đo sẽ đưa một dòng điện nhỏ qua ắc quy và đo sự sụt áp để tính toán nội trở.
- Ắc quy mới có nội trở thấp (~5 – 10mΩ), trong khi ắc quy cũ có nội trở cao hơn (> 15mΩ), dẫn đến hiệu suất giảm.
- Giúp dự đoán tuổi thọ còn lại của ắc quy.
- Xác định ắc quy có bị suy yếu hay không mà không cần xả tải.
Đo dòng khởi động (CCA – Cold Cranking Amps Test)
- CCA là khả năng cung cấp dòng điện cao trong một thời gian ngắn để khởi động động cơ.
- Máy đo sẽ mô phỏng tình huống khởi động bằng cách tạo tải lớn trên ắc quy và đo xem nó có thể cung cấp dòng điện yêu cầu hay không.
- Kiểm tra ắc quy xe hơi, xe tải để đảm bảo có đủ công suất khởi động.
- Phát hiện ắc quy yếu trước khi nó bị hỏng hoàn toàn.
Kiểm tra dung lượng (Capacity Test)
- Đồng hồ đo sẽ xả ắc quy với một dòng điện nhất định trong thời gian dài và tính toán dung lượng dựa trên thời gian và dòng xả.
- Dung lượng được đo bằng Ah (Ampere-hour).
- Đánh giá tuổi thọ còn lại của ắc quy.
- Kiểm tra hiệu suất ắc quy trong các hệ thống lưu trữ năng lượng.
Kiểm tra dòng rò (Leakage Test)
- Một số đồng hồ đo có thể kiểm tra xem ắc quy có bị rò điện hay không bằng cách đo dòng điện nhỏ chạy qua ắc quy khi không có tải.
- Nếu có dòng rò, có thể do ắc quy bị hỏng hoặc hệ thống điện bị chập.
- Kiểm tra hệ thống điện ô tô hoặc UPS để phát hiện lỗi rò rỉ điện.
Kiểm tra tuổi thọ ắc quy bằng đồng hồ đo kiểm tra ắc quy
Kiểm tra điện áp ắc quy (Voltage Test)
- Kết nối que đo của đồng hồ vào cực dương (+) và cực âm (-) của ắc quy.
- Kiểm tra điện áp ở trạng thái không tải (xe tắt máy).
- 12.6V – 12.8V → Ắc quy tốt.
- 12.3V – 12.5V → Ắc quy bắt đầu yếu.
- Dưới 12.0V → Ắc quy hỏng hoặc cần sạc lại.
- Nếu điện áp giảm nhanh khi bật tải, có thể ắc quy đã chai.
- Dấu hiệu ắc quy kém tuổi thọ là khi điện áp sụt nhanh khi có tải, khó khởi động động cơ.
Đo nội trở ắc quy (Internal Resistance Test)
- Dùng đồng hồ đo kiểm tra ắc quy có chức năng đo nội trở (mΩ).
- Kết nối máy đo với hai cực của ắc quy.
- Đọc giá trị nội trở (thường trong khoảng 5 – 15mΩ đối với ắc quy mới).
- Dưới 10mΩ → Ắc quy còn tốt.
- 10 – 15mΩ → Ắc quy đã suy yếu.
- Trên 15mΩ → Ắc quy gần hết tuổi thọ, cần thay thế.
.png)
Kiểm tra dòng khởi động lạnh (CCA – Cold Cranking Amps Test)
- Chọn chế độ kiểm tra CCA trên đồng hồ đo.
- Nhập giá trị CCA tiêu chuẩn của ắc quy (thường ghi trên tem ắc quy, ví dụ: 600 CCA).
- Kết nối que đo với ắc quy, chờ thiết bị kiểm tra.
- CCA thực tế ≥ 80% giá trị tiêu chuẩn → Ắc quy còn tốt.
- CCA thực tế 50% – 80% → Ắc quy yếu, cần theo dõi.
- CCA thực tế < 50% → Ắc quy kém, cần thay thế.
Kiểm tra dung lượng ắc quy (Capacity Test)
- Chọn chế độ kiểm tra dung lượng (Ah) trên đồng hồ đo.
- Nhập thông số dung lượng danh định (ví dụ: 60Ah).
- Đồng hồ sẽ xả tải ắc quy một khoảng thời gian để tính dung lượng thực tế.
- Dung lượng thực tế ≥ 80% → Ắc quy còn tốt.
- Dung lượng thực tế 50% – 80% → Ắc quy suy yếu, có thể sắp hỏng.
- Dung lượng thực tế < 50% → Ắc quy kém, nên thay thế.
Kiểm tra tải ắc quy (Load Test)
- Chọn chế độ kiểm tra tải trên đồng hồ.
- Nhập tải danh định (thường bằng 50% công suất CCA của ắc quy).
- Kết nối que đo, bật kiểm tra tải trong 10 giây.
- Điện áp duy trì > 9.6V (ắc quy 12V) → Ắc quy còn tốt.
- Điện áp dưới 9.6V → Ắc quy yếu hoặc cần thay thế.
.jpg)
Thời điểm nên thay ắc quy mới
Tuổi thọ trung bình
- Ắc quy chì-axit: 2 – 5 năm.
- Ắc quy AGM/GEL: 4 – 7 năm.
- Ắc quy Lithium: 8 – 10 năm.
Dấu hiệu cần thay ắc quy
- Điện áp thấp (< 12.0V khi không tải).
- Nội trở cao (> 15mΩ).
- Dung lượng giảm dưới 50% giá trị ban đầu.
- CCA giảm dưới 50% tiêu chuẩn.
- Khó khởi động xe, ắc quy nhanh hết điện.
.jpg)