Kỹ thuật viên UPS dùng thiết bị đo nội trở quen thuộc để kiểm tra pack pin lithium mới lắp trong một hệ thống lưu trữ năng lượng — kết quả nội trở 250mΩ. Anh so sánh với bảng ngưỡng của ắc quy chì-axit và kết luận pin đã hỏng. Thực ra pin hoàn toàn mới và tốt — 250mΩ là giá trị bình thường của pin lithium 18650 ở dung lượng đó, trong khi ắc quy chì-axit cùng dung lượng chỉ có 5–20mΩ.

Đây là sai lầm điển hình khi dùng cùng đồng hồ đo kiểm tra ắc quy, cùng máy đo trở kháng và cùng tiêu chuẩn đánh giá cho hai công nghệ điện hóa hoàn toàn khác nhau. Trong thực tế, nhiều kỹ thuật viên vẫn có thói quen áp dụng kinh nghiệm từ ắc quy chì-axit sang pin lithium mà không nhận ra rằng bản chất điện hóa của hai loại này khác biệt hoàn toàn. Điều này dẫn đến những kết luận sai, gây lãng phí chi phí thay thế và ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành của hệ thống.

Pin Lithium và Ắc Quy Chì-Axit: Đặc Tính Khác Nhau Và Cách Kiểm Tra Đúng Cho Từng Loại

I. Ắc Quy Chì-Axit — Đặc Tính và Cách Kiểm Tra

Ắc quy chì-axit là công nghệ lưu trữ năng lượng lâu đời và vẫn đang được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống UPS, viễn thông và điện mặt trời truyền thống. Cấu tạo của ắc quy gồm các tấm cực chì và chì oxit được ngâm trong dung dịch axit sulfuric, tạo nên phản ứng điện hóa sinh ra điện năng. Mỗi cell có điện áp danh định khoảng 2V và một ắc quy 12V tiêu chuẩn được hình thành từ sáu cell mắc nối tiếp.

Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của ắc quy chì-axit là nội trở thấp khi còn mới. Với ắc quy 12V dung lượng 100Ah, nội trở thường chỉ nằm trong khoảng từ 5 đến 15mΩ. Khi ắc quy bắt đầu lão hóa, nội trở tăng dần và có thể vượt qua ngưỡng 30 đến 50mΩ. Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy tình trạng sức khỏe của ắc quy đã suy giảm đáng kể. Việc theo dõi nội trở vì vậy trở thành phương pháp quan trọng hàng đầu trong công tác bảo trì.

Phương pháp đo nội trở AC tại tần số 1kHz được xem là tiêu chuẩn công nghiệp khi sử dụng đồng hồ đo kiểm tra ắc quy Hioki BT3554-50 chuyên dụng. Tần số này phù hợp với đặc tính điện hóa của chì, giúp kết quả đo có độ ổn định cao và có thể so sánh trực tiếp với các ngưỡng đánh giá SOH trong thực tế. Ưu điểm của phương pháp này là không cần xả tải, có thể đo nhanh ngay trong khi hệ thống vẫn đang hoạt động, giúp giảm thiểu thời gian bảo trì và rủi ro vận hành.

Bên cạnh việc đo nội trở, kỹ thuật viên còn sử dụng phương pháp đo điện áp hở mạch sau khi để ắc quy nghỉ từ bốn đến sáu giờ để ước tính trạng thái sạc. Một ắc quy AGM hoặc GEL khi đầy thường có điện áp khoảng 12.8V, trong khi mức 11.8V cho thấy ắc quy gần như đã cạn. Đối với ắc quy hở, việc đo mật độ dung dịch điện phân cũng là một phương pháp hữu ích, trong đó giá trị khoảng 1.265 g/cm³ tương ứng với trạng thái đầy và khoảng 1.12 g/cm³ cho thấy ắc quy đã hết năng lượng.

Trong quá trình sử dụng, ắc quy chì-axit có thể gặp phải các hiện tượng hỏng đặc trưng như sunfat hóa, phồng vỏ hoặc biến đổi màu dung dịch điện phân. Sunfat hóa là quá trình hình thành tinh thể chì sulfate trên bề mặt bản cực, làm giảm khả năng phản ứng và tăng nội trở. Khi khí sinh ra trong quá trình sạc không thoát được, áp suất bên trong tăng lên dẫn đến hiện tượng phồng vỏ. Ngoài ra, việc bong tróc vật liệu bản cực có thể làm dung dịch điện phân chuyển sang màu nâu hoặc đen. Tất cả các hiện tượng này đều có thể được phát hiện sớm thông qua việc sử dụng đúng thiết bị đo linh kiện điện tử và theo dõi định kỳ.

Pin Lithium và Ắc Quy Chì-Axit: Đặc Tính Khác Nhau Và Cách Kiểm Tra Đúng Cho Từng Loại

II. Pin Lithium — Đặc Tính và Cách Kiểm Tra

Pin lithium là một nhóm công nghệ với nhiều loại hóa học khác nhau như LFP (LiFePO₄), NMC (Lithium Nickel Manganese Cobalt), NCA và LCO. Mỗi loại có đặc tính điện áp, năng lượng riêng và yêu cầu kiểm tra khác nhau. Điện áp cell LFP là 3.2V danh định, 3.65V khi đầy và 2.5V khi hết. Trong khi đó, điện áp cell NMC là 3.7V danh định, 4.2V khi đầy và 3.0V khi hết.

Đặc tính nội trở của pin lithium cao hơn ắc quy chì-axit cùng dung lượng khi xét ở các cell nhỏ như 18650. Nguyên nhân là do sự tồn tại của điện trở điện phân rắn và điện trở màng SEI (Solid Electrolyte Interphase). Một cell 18650 dung lượng 3Ah có nội trở khoảng 50–300mΩ tùy theo loại hóa học và nhiệt độ. Trong khi đó, các cell LFP lớn dùng trong hệ thống BESS 100Ah có nội trở rất thấp, chỉ khoảng 0.3–2mΩ mỗi cell.

Phương pháp kiểm tra phù hợp cho pin lithium vẫn là đo nội trở AC, nhưng yêu cầu máy đo trở kháng có độ phân giải cao hơn. Tần số đo có thể khác 1kHz tùy theo loại pin và mục đích đo. Hioki BT4560 được thiết kế chuyên biệt cho pin lithium, có khả năng đo nội trở với độ phân giải 0.01mΩ, phù hợp cho việc kiểm tra cell lithium có nội trở rất thấp trong các hệ thống BESS và xe điện.

Ngoài ra, Hioki BT3563A là thiết bị kiểm tra pin lithium tốc độ cao, cho phép đo nội trở và điện áp của từng cell trong pack với tốc độ chỉ 2ms mỗi lần đo. Thiết bị này thường được sử dụng trong dây chuyền sản xuất để kiểm tra chất lượng pin đầu ra, đảm bảo mỗi cell đều đạt tiêu chuẩn trước khi đưa vào sử dụng.

Trong các ứng dụng nghiên cứu và phát triển, phương pháp phân tích EIS (Electrochemical Impedance Spectroscopy) được sử dụng để phân tích sâu hơn về đặc tính của pin. Thiết bị Hioki IM3590 cho phép đo trở kháng ở nhiều tần số từ 1Hz đến 1MHz, tạo ra phổ trở kháng giúp phân tích các thành phần lão hóa khác nhau bên trong pin. Đây là công cụ quan trọng trong việc phát triển và tối ưu hóa công nghệ pin lithium hiện đại.

Pin Lithium và Ắc Quy Chì-Axit: Đặc Tính Khác Nhau Và Cách Kiểm Tra Đúng Cho Từng Loại

III. Lựa Chọn Thiết Bị Đo Đúng Cho Từng Loại Pin

Đối với ắc quy chì-axit trong các hệ thống UPS, viễn thông và điện mặt trời truyền thống, Hioki BT3554-50 là lựa chọn tiêu chuẩn. Thiết bị này đo nội trở AC tại tần số 1kHz, đồng thời đo điện áp DC, với dải đo từ 3mΩ đến 3000Ω và tích hợp Bluetooth giúp quản lý dữ liệu dễ dàng. Đây là đồng hồ đo kiểm tra ắc quy được sử dụng rộng rãi trong bảo trì công nghiệp.

Đối với pack pin lithium trong các hệ thống BESS và xe điện, Hioki BT4560 là thiết bị phù hợp nhờ khả năng đo nội trở với độ phân giải cực cao. Thiết bị này cho phép kiểm tra chính xác từng cell trong các hệ thống điện áp lớn như 48V, 96V hoặc 400V.

Trong lĩnh vực sản xuất pin, Hioki BT3563A là lựa chọn tối ưu với tốc độ đo nhanh và độ chính xác cao, phù hợp cho kiểm tra hàng loạt. Còn trong nghiên cứu chuyên sâu, máy đo trở kháng Hioki IM3590 là công cụ không thể thiếu để thực hiện các phân tích EIS và nghiên cứu đặc tính điện hóa của pin.

Việc lựa chọn đúng thiết bị đo linh kiện điện tử cho từng loại pin không chỉ giúp đảm bảo độ chính xác của phép đo mà còn giúp đưa ra quyết định đúng đắn trong bảo trì và vận hành. Sử dụng sai thiết bị hoặc áp dụng sai tiêu chuẩn có thể dẫn đến đánh giá sai tình trạng pin, gây lãng phí chi phí và giảm hiệu quả hệ thống.

Pin Lithium và Ắc Quy Chì-Axit: Đặc Tính Khác Nhau Và Cách Kiểm Tra Đúng Cho Từng Loại

Mua hàng tại HIOKI Việt Nam

Hioki Việt Nam cung cấp thiết bị đo kiểm tra ắc quy chuyên biệt cho từng công nghệ pin — đảm bảo kết quả đo chính xác và đánh giá SOH đúng theo đặc tính điện hóa của từng loại.

Pin lithium và ắc quy chì-axit là hai công nghệ khác nhau hoàn toàn về điện hóa, điện áp, nội trở và cơ chế lão hóa. Kiểm tra chúng bằng cùng thiết bị và cùng ngưỡng đánh giá là sai phương pháp và có thể dẫn đến những quyết định không chính xác. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại pin và sử dụng đúng thiết bị đo là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí.

Liên hệ Hotline 0914.400.916 hoặc qua website để được tư vấn và hỗ trợ miễn phí.

Sản phẩm liên quan
0.0 Đánh giá trung bình
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá